Dioscorea bulbifera

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai dái; Củ dại; Khoai trời: Tên gọi của một loài cây leo thuộc họ Củ nâu (Dioscoreaceae), củ phát triển dưới đất đặc biệt củ con (dái) mọcnách lá. Đây một loại cây lương thực hoang dã.
    • Yam of tropical Africa and Asia: Tên tiếng Anh chỉ một loại khoai mỡ (yam) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi châu Á, được trồng để lấy củ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dioscorea bulbifera is a wild yam species. (Khoai dái một loài khoai mỡ hoang dã.)
    • In some regions, people harvest Dioscorea bulbifera for food. (Ở một số vùng, người ta thu hoạch củ dại để làm lương thực.)
    • The aerial tubers of Dioscorea bulbifera are a distinctive feature. (Những củ con trên không của khoai trời một đặc điểm dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả đa dạng sinh học.
    • The genus Dioscorea includes important food crops like Dioscorea bulbifera. (Chi Dioscorea bao gồm những cây lương thực quan trọng như khoai dái.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerial yam: Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm củ mọc trên không.
  • Air potato: Tên gọi thông dụng khác, mô tả hình dạng củ con giống như củ khoai tây mọc trên dây leo.
  • Khoai mỡ (Yam): Tên gọi chung cho các loài trong chi được trồng lấy củ.
Lưu ý
  • Tính độc hại: Củ của thường chứa các hợp chất có thể gây độc nếu không được chế biến đúng cách ( dụ: luộc, ngâm nhiều lần) trước khi ăn.
  • Tính xâm lấn: Ở nhiều nơi bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên, loài cây này được coi một loài xâm lấn do khả năng phát triển leo phủ rất nhanh.
Noun
  1. Khoai dái; Củ dại, Khoai trời

Từ đồng nghĩa